Bản dịch của từ Prohibition time trong tiếng Việt
Prohibition time
Phrase

Prohibition time(Phrase)
prˌəʊhɪbˈɪʃən tˈaɪm
ˌproʊəˈbɪʃən ˈtaɪm
01
Một thời đại được đánh dấu bởi các luật cấm một số hoạt động hoặc chất.
An era marked by laws prohibiting certain activities or substances
Ví dụ
02
Thời kỳ cấm rượu tại Hoa Kỳ từ năm 1920 đến 1933.
A time when alcoholic beverages were banned in the United States 19201933
Ví dụ
