Anh - Việt

Bản dịch của từ Prohibitions trong tiếng Việt

prohibitions

Noun

prohibitions (Noun)

/prˌəʊhɪbˈɪʃənz/
/ˌproʊəˈbɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động cấm đoán một điều gì đó

Hành động cấm đoán một điều gì đó

The act of forbidding something

Ví dụ
Các lệnh cấm hút thuốc ở Nhật Bản đã giảm nguy cơ sức khỏe trong nhà, theo một khảo sát năm 2022.Japan's smoking prohibitions reduced indoor health risks, according to a 2022 survey.
Một số lệnh cấm xã hội không bảo vệ người trẻ khỏi sự lạm dụng trên mạng.Some social prohibitions do not protect young people from online abuse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một quy định cấm điều gì đó

Một quy định cấm điều gì đó

A rule that forbids something

Ví dụ
Những quy định xã hội cấm hút thuốc bảo vệ trẻ em trong trường học Toronto.Social prohibitions against smoking protect children in Toronto schools.
Những lệnh cấm xã hội không phải lúc nào cũng giảm bắt nạt trên mạng giữa thanh thiếu niên.Social prohibitions do not always reduce online bullying among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một hạn chế được áp đặt bởi luật pháp hoặc quy định.

Một hạn chế được áp đặt bởi luật pháp hoặc quy định.

A restriction imposed by law or regulation

Ví dụ
Các lệnh cấm hút thuốc của chính phủ bảo vệ trẻ em trong công viên, tiến sĩ Lee nói.Government prohibitions on smoking protect children in public parks, says Dr. Lee.
Báo cáo năm 2023 cho thấy Trung Quốc không có quy định cấm các cuộc thảo luận trực tuyến ôn hòa.The 2023 report found no prohibitions against peaceful online discussions in China.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh