Bản dịch của từ Proinflammatory trong tiếng Việt

Proinflammatory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proinflammatory(Adjective)

pɹˈɔɪnflˌæmətswˌeɪ
pɹˈɔɪnflˌæmətswˌeɪ
01

Trong sinh học: gây ra hoặc thúc đẩy phản ứng viêm trong cơ thể.

Biology Producing or promoting inflammation.

促炎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proinflammatory(Noun)

pɹˈɔɪnflˌæmətswˌeɪ
pɹˈɔɪnflˌæmətswˌeɪ
01

(y học, ít dùng) Một chất gây viêm — tức là một chất trong cơ thể hoặc thuốc làm xuất hiện hoặc làm tăng phản ứng viêm.

Medicine rare An inflammatory substance.

促炎性物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh