Bản dịch của từ Project backing trong tiếng Việt
Project backing
Phrase

Project backing(Phrase)
prədʒˈɛkt bˈækɪŋ
ˈprɑdʒɛkt ˈbækɪŋ
02
Hành động hỗ trợ một dự án thông qua tài trợ hoặc các phương tiện khác
The act of supporting a project through funding or other means
Ví dụ
03
Sự hỗ trợ hoặc tài nguyên được cung cấp để thực hiện một dự án
Assistance or resources provided to implement a project
Ví dụ
