Bản dịch của từ Project backing trong tiếng Việt

Project backing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project backing(Phrase)

prədʒˈɛkt bˈækɪŋ
ˈprɑdʒɛkt ˈbækɪŋ
01

Hỗ trợ tài chính cho một dự án

Financial support for a project

Ví dụ
02

Hành động hỗ trợ một dự án thông qua tài trợ hoặc các phương tiện khác

The act of supporting a project through funding or other means

Ví dụ
03

Sự hỗ trợ hoặc tài nguyên được cung cấp để thực hiện một dự án

Assistance or resources provided to implement a project

Ví dụ