Bản dịch của từ Prolonged continuance trong tiếng Việt
Prolonged continuance
Phrase

Prolonged continuance(Phrase)
prˈɒlɒŋd kəntˈɪnjuːəns
ˈprɑɫəŋd kənˈtɪnjuəns
01
Tiếp tục kéo dài vượt quá thời gian dự kiến
The continuation extends beyond the expected timeframe.
持续进行超出预期时间
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự gia hạn vô thời hạn vượt quá mức thông thường
The indefinite extension period is not longer than usual.
延长不确定的时间不会超过以往的惯例。
Ví dụ
