Bản dịch của từ Prolonged continuance trong tiếng Việt

Prolonged continuance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolonged continuance(Phrase)

prˈɒlɒŋd kəntˈɪnjuːəns
ˈprɑɫəŋd kənˈtɪnjuəns
01

Tiếp tục kéo dài vượt quá thời gian dự kiến

The continuation extends beyond the expected timeframe.

持续进行超出预期时间

Ví dụ
02

Một trạng thái kéo dài trong một khoảng thời gian dài

A prolonged state that lasts for an extended period.

一种持续很长时间的状态。

Ví dụ
03

Một sự gia hạn vô thời hạn vượt quá mức thông thường

The indefinite extension period is not longer than usual.

延长不确定的时间不会超过以往的惯例。

Ví dụ