Bản dịch của từ Prominence of chin trong tiếng Việt

Prominence of chin

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominence of chin(Phrase)

prˈɒmɪnəns ˈɒf tʃˈɪn
ˈprɑmənəns ˈɑf ˈtʃɪn
01

Một đặc điểm thường xác định phần lớn hình dạng khuôn mặt của một người

One characteristic that typically defines the overall shape of a person's face.

一个经常决定一个人脸部整体轮廓的特征

Ví dụ
02

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của hình dạng hoặc vị trí của cằm trong thẩm mỹ khuôn mặt

The importance or significance attached to the shape or position of the chin in facial aesthetics.

在人脸美学中,颏部形状或位置的重要性或意义

Ví dụ
03

Sự lồi rõ rệt hoặc nổi bật của cằm so với khuôn mặt

A prominently protruding or prominent chin relative to the face

下巴明显突出的特征,凸显在脸部轮廓上

Ví dụ