Bản dịch của từ Prompt awareness trong tiếng Việt

Prompt awareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt awareness(Noun)

pɹˈɑmpt əwˈɛɹnəs
pɹˈɑmpt əwˈɛɹnəs
01

Tình trạng nhận thức hoặc có ý thức về điều gì đó.

The quality of being aware or conscious of something.

Ví dụ
02

Một trạng thái tỉnh táo và chú ý đến sự kiện hoặc thay đổi.

A state of being alert and attentive to events or changes.

Ví dụ
03

Khả năng nhận biết và phản ứng với kích thích.

The ability to perceive and respond to stimuli.

Ví dụ