Bản dịch của từ Prompt recall test trong tiếng Việt

Prompt recall test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt recall test(Noun)

prˈɒmpt rˈɛkɔːl tˈɛst
ˈprɑmpt ˈrɛkəɫ ˈtɛst
01

Một bài kiểm tra trong đó người tham gia được yêu cầu hồi tưởng thông tin hoặc trải nghiệm từ trí nhớ.

A test in which participants are prompted to recall information or experiences from memory

Ví dụ
02

Nó có thể liên quan đến nhiều tín hiệu hoặc yếu tố kích thích để hỗ trợ việc hồi tưởng trí nhớ.

It can involve various cues or triggers to aid memory retrieval

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng trong tâm lý học để đánh giá chức năng trí nhớ.

Typically used in psychology to assess memory functions

Ví dụ