Bản dịch của từ Pronatalism trong tiếng Việt
Pronatalism

Pronatalism (Noun)
Chủ trương hoặc chính sách khuyến khích sinh nhiều con, thường do nhà nước hoặc xã hội ủng hộ để tăng dân số hoặc duy trì quy mô gia đình lớn.
Advocacy or encouragement especially by the State of the practice of having a large family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chủ nghĩa sinh sản (pronatalism) là một quan điểm hoặc chính sách thúc đẩy sự sinh sản và có con, thường được áp dụng nhằm tăng trưởng dân số trong xã hội. Chủ nghĩa này có thể được hiểu là sự ủng hộ của nhà nước hoặc cộng đồng đối với việc khuyến khích các cặp vợ chồng có nhiều con hơn. Trong nhiều trường hợp, chủ nghĩa sinh sản liên quan đến các chính sách hỗ trợ tài chính cho gia đình, chăm sóc trẻ em và giáo dục nhằm giảm bớt gánh nặng nuôi dạy con cái.
Chủ nghĩa sinh sản (pronatalism) là một quan điểm hoặc chính sách thúc đẩy sự sinh sản và có con, thường được áp dụng nhằm tăng trưởng dân số trong xã hội. Chủ nghĩa này có thể được hiểu là sự ủng hộ của nhà nước hoặc cộng đồng đối với việc khuyến khích các cặp vợ chồng có nhiều con hơn. Trong nhiều trường hợp, chủ nghĩa sinh sản liên quan đến các chính sách hỗ trợ tài chính cho gia đình, chăm sóc trẻ em và giáo dục nhằm giảm bớt gánh nặng nuôi dạy con cái.
