Bản dịch của từ Advocacy trong tiếng Việt
Advocacy

Advocacy(Noun)
Công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động của một người bào chữa pháp lý (luật sư) trong tòa án hoặc khi đại diện cho người khác về mặt pháp lý.
The profession or work of a legal advocate.
法律代理人的工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự ủng hộ công khai hoặc việc lên tiếng để khuyến nghị một nguyên nhân, chính sách hoặc quyền lợi nào đó nhằm thuyết phục người khác hoặc thay đổi quyết định.
Public support for or recommendation of a particular cause or policy.
对某一特定事业或政策的公开支持或推荐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advocacy" được định nghĩa là hành động ủng hộ hoặc biện hộ cho một vấn đề, nguyên tắc, hoặc nhóm người nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào các chiến dịch mang tính tổ chức và lạc quan trong việc thay đổi chính sách, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn đến khía cạnh xã hội và pháp luật. "Advocacy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế, và giáo dục.
Từ "advocacy" có nguồn gốc từ động từ La Tinh "advocare", có nghĩa là "gọi đến" hoặc "kêu gọi". Từ "vocare" trong tiếng La Tinh có nghĩa là "gọi". Từ thế kỷ 15, "advocacy" đã được sử dụng để chỉ việc hỗ trợ hoặc đại diện cho một nguyên nhân hoặc nhóm người nào đó. Ngày nay, từ này liên quan đến hành động thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi cho các cá nhân hoặc cộng đồng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc kêu gọi và hỗ trợ.
Từ "advocacy" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi người thi thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị và môi trường. Trong phần đọc, từ này xuất hiện trong các bài viết liên quan đến luật pháp và chính sách. Ngoài ra, "advocacy" còn được áp dụng trong nhiều tình huống như chiến dịch xã hội, hoạt động bảo vệ quyền lợi và trong các tổ chức phi chính phủ (NGO) nhằm thúc đẩy các quyền lợi của nhóm yếu thế.
Họ từ
Từ "advocacy" được định nghĩa là hành động ủng hộ hoặc biện hộ cho một vấn đề, nguyên tắc, hoặc nhóm người nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào các chiến dịch mang tính tổ chức và lạc quan trong việc thay đổi chính sách, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn đến khía cạnh xã hội và pháp luật. "Advocacy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế, và giáo dục.
Từ "advocacy" có nguồn gốc từ động từ La Tinh "advocare", có nghĩa là "gọi đến" hoặc "kêu gọi". Từ "vocare" trong tiếng La Tinh có nghĩa là "gọi". Từ thế kỷ 15, "advocacy" đã được sử dụng để chỉ việc hỗ trợ hoặc đại diện cho một nguyên nhân hoặc nhóm người nào đó. Ngày nay, từ này liên quan đến hành động thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi cho các cá nhân hoặc cộng đồng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc kêu gọi và hỗ trợ.
Từ "advocacy" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi người thi thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị và môi trường. Trong phần đọc, từ này xuất hiện trong các bài viết liên quan đến luật pháp và chính sách. Ngoài ra, "advocacy" còn được áp dụng trong nhiều tình huống như chiến dịch xã hội, hoạt động bảo vệ quyền lợi và trong các tổ chức phi chính phủ (NGO) nhằm thúc đẩy các quyền lợi của nhóm yếu thế.
