Bản dịch của từ Advocacy trong tiếng Việt
Advocacy

Advocacy (Noun)
Công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động của một người bào chữa pháp lý (luật sư) trong tòa án hoặc khi đại diện cho người khác về mặt pháp lý.
The profession or work of a legal advocate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự ủng hộ công khai hoặc việc lên tiếng để khuyến nghị một nguyên nhân, chính sách hoặc quyền lợi nào đó nhằm thuyết phục người khác hoặc thay đổi quyết định.
Public support for or recommendation of a particular cause or policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advocacy" được định nghĩa là hành động ủng hộ hoặc biện hộ cho một vấn đề, nguyên tắc, hoặc nhóm người nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào các chiến dịch mang tính tổ chức và lạc quan trong việc thay đổi chính sách, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn đến khía cạnh xã hội và pháp luật. "Advocacy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế, và giáo dục.
Họ từ
Từ "advocacy" được định nghĩa là hành động ủng hộ hoặc biện hộ cho một vấn đề, nguyên tắc, hoặc nhóm người nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào các chiến dịch mang tính tổ chức và lạc quan trong việc thay đổi chính sách, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn đến khía cạnh xã hội và pháp luật. "Advocacy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế, và giáo dục.
