Bản dịch của từ Advocacy trong tiếng Việt

Advocacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocacy(Noun)

ˈædvəkəsi
ˈædvəkəsi
01

Công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động của một người bào chữa pháp lý (luật sư) trong tòa án hoặc khi đại diện cho người khác về mặt pháp lý.

The profession or work of a legal advocate.

法律代理人的工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự ủng hộ công khai hoặc việc lên tiếng để khuyến nghị một nguyên nhân, chính sách hoặc quyền lợi nào đó nhằm thuyết phục người khác hoặc thay đổi quyết định.

Public support for or recommendation of a particular cause or policy.

对某一特定事业或政策的公开支持或推荐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ