Bản dịch của từ Proof press trong tiếng Việt
Proof press
Noun [U/C]

Proof press(Noun)
pɹuf pɹɛs
pɹuf pɹɛs
Ví dụ
02
Một bản sao của một tài liệu được thực hiện để xem xét và sửa chữa trước khi xuất bản chính thức.
A copy of a document made for review and correction before final publication.
Ví dụ
