Bản dịch của từ Prophetic trong tiếng Việt

Prophetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prophetic(Adjective)

pɹəfˈɛtɪk
pɹəfˈɛtɪk
01

Có khả năng tiên đoán chính xác những điều sẽ xảy ra trong tương lai; mang tính tiên tri.

Accurately predicting what will happen in the future.

Ví dụ
02

Liên quan đến tiên tri hoặc có tính chất như lời tiên tri; mang tính báo trước điều gì đó (như lời cảnh báo, dự đoán từ người có chức năng tiên tri).

Relating to or characteristic of a prophet or prophecy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ