Bản dịch của từ Propylamine trong tiếng Việt

Propylamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propylamine(Noun)

prˈɒpɪlˌæmɪn
ˈprɑpəɫəˌmin
01

Một loại amin không màu được sử dụng trong tổng hợp hóa học

A colorless liquid amine used in chemical synthesis

Ví dụ
02

Được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và phẩm nhuộm

Used in the manufacture of pharmaceuticals and dyes

Ví dụ
03

Một amine bậc một bao gồm một nhóm propyl và một nhóm amino

A primary amine consisting of a propyl group and an amino group

Ví dụ