Bản dịch của từ Prorogue trong tiếng Việt
Prorogue

Prorogue(Verb)
Đình chỉ một phiên họp của (quốc hội hoặc hội đồng lập pháp khác) mà không giải tán nó.
Discontinue a session of a parliament or other legislative assembly without dissolving it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prorogue" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là hoãn lại hoặc tạm dừng một phiên họp, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ hoặc nghị viện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, việc thực hiện và tỷ lệ sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "prorogue" thường liên quan đến việc đình chỉ Quốc hội theo quyết định của Nữ hoàng, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến hơn và ít được đề cập trong thực tiễn chính trị.
Từ "prorogue" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "prorogare", trong đó "pro-" có nghĩa là "ở phía trước" và "rogare" có nghĩa là "hỏi" hoặc "yêu cầu". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động kéo dài thời gian hoặc gia hạn một phiên họp của cơ quan lập pháp. Qua thời gian, "prorogue" đã phát triển để chỉ hành động đình chỉ hoặc tạm hoãn một cuộc họp mà không kết thúc nó, phản ánh mối liên hệ giữa sự yêu cầu và thời gian trong ngữ cảnh chính trị hiện nay.
Từ "prorogue" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị liên quan đến việc đình chỉ hoặc hoãn lại phiên họp của một cơ quan lập pháp. Trong các tình huống phổ biến, "prorogue" thường được nhắc đến trong các tin tức chính trị hoặc phân tích về quy trình lập pháp, thể hiện sự điều hành của chính phủ và sự ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức công.
Họ từ
Từ "prorogue" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là hoãn lại hoặc tạm dừng một phiên họp, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ hoặc nghị viện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, việc thực hiện và tỷ lệ sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "prorogue" thường liên quan đến việc đình chỉ Quốc hội theo quyết định của Nữ hoàng, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến hơn và ít được đề cập trong thực tiễn chính trị.
Từ "prorogue" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "prorogare", trong đó "pro-" có nghĩa là "ở phía trước" và "rogare" có nghĩa là "hỏi" hoặc "yêu cầu". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động kéo dài thời gian hoặc gia hạn một phiên họp của cơ quan lập pháp. Qua thời gian, "prorogue" đã phát triển để chỉ hành động đình chỉ hoặc tạm hoãn một cuộc họp mà không kết thúc nó, phản ánh mối liên hệ giữa sự yêu cầu và thời gian trong ngữ cảnh chính trị hiện nay.
Từ "prorogue" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị liên quan đến việc đình chỉ hoặc hoãn lại phiên họp của một cơ quan lập pháp. Trong các tình huống phổ biến, "prorogue" thường được nhắc đến trong các tin tức chính trị hoặc phân tích về quy trình lập pháp, thể hiện sự điều hành của chính phủ và sự ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức công.
