Bản dịch của từ Prosperous trader trong tiếng Việt

Prosperous trader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosperous trader(Noun)

prˈɒspərəs trˈeɪdɐ
ˈprɑspɝəs ˈtreɪdɝ
01

Một cá nhân tham gia vào hoạt động thương mại

An individual engaged in commerce

Ví dụ
02

Một người mua và bán hàng hóa, đặc biệt là với mục đích kinh doanh.

A person who buys and sells goods especially as a business

Ví dụ
03

Người tham gia vào hoạt động thương mại với vai trò là trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Someone who engages in trade acting as an intermediary between producers and consumers

Ví dụ