prostitution
prostitution (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi hoặc nghề nghiệp bán dâm — tức là việc quan hệ tình dục với người khác để đổi lấy tiền hoặc tiền công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prostitution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prostitution | - |
Kết hợp từ của prostitution (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mại dâm bắt buộc forced prostitution | Buộc tội phạm là một hình thức nô lệ hiện đại. Forced prostitution is a form of modern slavery. |
buôn bán dâm được pháp lý hóa legalized prostitution | Việc hợp pháp hóa mại dâm có thể gây ra hậu quả xã hội trong một số cộng đồng. Legalized prostitution can have social implications in certain communities. |
mại dâm trẻ em child prostitution | Buôn bán dâm trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia. Child prostitution is a serious issue in many countries. |
mại dâm nam male prostitution | Chuyện mại dâm nam giới là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia. Male prostitution is illegal in many countries. |
mại dâm hợp pháp legal prostitution | Mại dâm hợp pháp được quy định ở một số quốc gia vì lý do sức khỏe. Legal prostitution is regulated in some countries for health reasons. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mại dâm là hành vi trao đổi tình dục để lấy tiền hoặc vật chất, thường bị xem xét dưới nhiều góc độ xã hội, đạo đức và pháp lý. Từ này mang tính trung tính trong tiếng Anh, nhưng thường gợi lên nhiều cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "prostitution" được sử dụng tương tự nhưng cách diễn đạt và ảnh hưởng xã hội có thể khác nhau, với Mỹ thường gắn liền nhiều hơn với các vấn đề pháp lý và an toàn công cộng.