Anh - Việt

Bản dịch của từ Prostitution trong tiếng Việt

prostitution

Noun

prostitution (Noun)

/pɹɑstətˈuʃn/
/pɹɑstɪtˈuʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi hoặc nghề nghiệp bán dâm — tức là việc quan hệ tình dục với người khác để đổi lấy tiền hoặc tiền công.

Hành vi hoặc nghề nghiệp bán dâm — tức là việc quan hệ tình dục với người khác để đổi lấy tiền hoặc tiền công.

The practice or occupation of engaging in sexual activity with someone for payment.

Ví dụ
Mại dâm bị cấm ở nhiều quốc gia trên thế giới.Prostitution is illegal in many countries around the world.
Nỗ lực chống lại mại dâm bao gồm tăng cường nhận thức và cung cấp hỗ trợ.Efforts to combat prostitution involve raising awareness and providing support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của prostitution (Noun)

SingularPlural

prostitution

-

Kết hợp từ của prostitution (Noun)

ADJECTIVE + prostitutionVERB + prostitutionprostitution + NOUN
Kết hợp từ của prostitution
Collocation
Ví dụ

mại dâm bắt buộc

forced prostitution

Buộc tội phạm là một hình thức nô lệ hiện đại.

Forced prostitution is a form of modern slavery.

buôn bán dâm được pháp lý hóa

legalized prostitution

Việc hợp pháp hóa mại dâm có thể gây ra hậu quả xã hội trong một số cộng đồng.

Legalized prostitution can have social implications in certain communities.

mại dâm trẻ em

child prostitution

Buôn bán dâm trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Child prostitution is a serious issue in many countries.

mại dâm nam

male prostitution

Chuyện mại dâm nam giới là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Male prostitution is illegal in many countries.

mại dâm hợp pháp

legal prostitution

Mại dâm hợp pháp được quy định ở một số quốc gia vì lý do sức khỏe.

Legal prostitution is regulated in some countries for health reasons.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh