protrusive
protrusive (Adverb)
Nghĩa 01
một cách lồi ra, nhô ra; theo hướng nhô ra khỏi bề mặt hoặc khỏi vị trí bình thường
in a protrusive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
protrusive (Adjective)
Nghĩa 01
Có đặc tính nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt chung; nổi bật vì phần nào đó chìa ra ngoài.
sticking out projecting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protrusive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "protrudere", có nghĩa là nhô ra hoặc nhô lên. Trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu, từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc cơ thể, chẳng hạn như răng hoặc bộ phận khác, nhô ra khỏi vị trí bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "protrusive" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ điệu. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nha khoa hoặc sinh học.