Anh - Việt

Bản dịch của từ Protrusive trong tiếng Việt

protrusive

AdverbAdjective

protrusive (Adverb)

/pɹoʊtɹˈusɪv/
/pɹoʊtɹˈusɪv/
AI

Nghĩa 01

một cách lồi ra, nhô ra; theo hướng nhô ra khỏi bề mặt hoặc khỏi vị trí bình thường

in a protrusive manner.

Ví dụ
Anh ấy nói một cách lấn át, thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện xã hội.He spoke protrusively, drawing everyone's attention at the social event.
Cô ấy không bày tỏ ý tưởng của mình một cách lấn át trong các cuộc thảo luận.She did not express her ideas in a protrusive manner during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

protrusive (Adjective)

/pɹoʊtɹˈusɪv/
/pɹoʊtɹˈusɪv/
AI

Nghĩa 01

Có đặc tính nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt chung; nổi bật vì phần nào đó chìa ra ngoài.

sticking out projecting.

Ví dụ
Ý kiến nổi bật của cô ấy thường chiếm ưu thế trong nhóm xã hội.Her protrusive opinions often dominate discussions in our social group.
Hành vi nổi bật của anh ấy không giúp anh kết bạn dễ dàng.His protrusive behavior does not help him make friends easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh