Bản dịch của từ Proverbial trong tiếng Việt

Proverbial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proverbial(Adjective)

pɹəvˈɝbil
pɹəvˈɝɹbil
01

Thuộc về hoặc được nhắc tới trong một thành ngữ, tục ngữ; dùng để chỉ một từ, cụm từ đã trở nên quen thuộc do xuất hiện trong thành ngữ/tục ngữ.

Of a word or phrase referred to in a proverb or idiom.

成语中的词或短语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proverbial(Noun)

pɹəvˈɝbil
pɹəvˈɝɹbil
01

Từ dùng để đại diện cho một từ hay cụm từ thường xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ nhưng thực tế không được nói ra — tức là chỗ bỏ trống trong câu thành ngữ được ngầm hiểu.

Used to stand for a word or phrase that is normally part of a proverb or idiom but is not actually uttered.

成语或俗语中未说出的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ