Bản dịch của từ Provided that trong tiếng Việt

Provided that

Phrase Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provided that(Phrase)

pɹəvˈaɪdɪd ðæt
pɹəvˈaɪdɪd ðæt
01

Dùng để giới thiệu một điều kiện cần được thỏa mãn trước khi việc khác có thể xảy ra (tương đương “miễn là” hoặc “với điều kiện là”).

Introducing the condition that something must be fulfilled before something else can happen.

在某事发生之前必须满足的条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Provided that(Conjunction)

pɹəvˈaɪdɪd ðæt
pɹəvˈaɪdɪd ðæt
01

Diễn tả điều kiện: nghĩa là "với điều kiện là", "miễn là" hoặc "nếu" — dùng để nói rằng việc gì đó xảy ra chỉ khi điều kiện kia được thoả mãn.

On the condition or understanding that if.

在条件下;只要

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh