Bản dịch của từ Provincial economic examination trong tiếng Việt

Provincial economic examination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provincial economic examination(Noun)

prəvˈɪnʃəl ˌiːkənˈɒmɪk ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
prəˈvɪnʃəɫ ˌikəˈnɑmɪk ɛɡˌzæməˈneɪʃən
01

Một cuộc khảo sát nhằm đánh giá tình hình kinh tế hoặc các hoạt động kinh tế trong một khu vực tỉnh cụ thể.

This is a survey focused on the economic situation or economic activities of a specific provincial area.

针对某一省份的经济状况或经营状况进行的审查

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra hoặc đánh giá chính thức về các vấn đề kinh tế ở cấp tỉnh

An official review or assessment related to economic topics at the provincial level.

一份关于省级经济主题的正式评价或检查报告。

Ví dụ
03

Đánh giá từ chính phủ hoặc các viện nghiên cứu về các chính sách kinh tế hoặc điều kiện kinh tế trong một tỉnh

An evaluation by the government or academia of the policies or economic conditions within a province.

政府或学术机构对某一省份的政策或经济状况的评估

Ví dụ