provocative
provocative (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra tức giận hoặc phản ứng mạnh, thường là cố ý để chọc tức hoặc khiêu khích người khác.
Causing anger or another strong reaction especially deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của provocative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
provocative khiêu khích | more provocative khiêu khích hơn | most provocative khiêu khích nhất |
Kết hợp từ của provocative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng gợi cảm extremely provocative | Bài phát biểu của cô ấy rất gây chú ý, gây ra một cuộc tranh luận gay gắt. Her speech was extremely provocative, sparking a heated debate. |
mang tính chất kích động cao highly provocative | Video gây tranh cãi trở nên rất kích động. The controversial video went viral for being highly provocative. |
tương đối gợi cảm fairly provocative | Bài phát biểu của cô ấy khá gây chú ý trong chiến dịch tạo nhận thức xã hội. Her speech was fairly provocative during the social awareness campaign. |
gây chú ý không cần thiết needlessly provocative | Những lời nhận định gây hấp dẫn không cần thiết của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt. Her needlessly provocative remarks sparked a heated debate. |
cố ý khiêu khích intentionally provocative | Những bình luận gây chú ý của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trực tuyến. Her intentionally provocative comments sparked a heated debate online. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provocative" chỉ những điều có khả năng kích thích tranh cãi, suy nghĩ hoặc phản ứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lời nói chính trị hay âm nhạc, khi một tác phẩm hay ý kiến có thể gây ra sự khó chịu hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở một số bối cảnh, sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.