Bản dịch của từ Provocative trong tiếng Việt
Provocative

Provocative (Adjective)
Gây ra tức giận hoặc phản ứng mạnh, thường là cố ý để chọc tức hoặc khiêu khích người khác.
Causing anger or another strong reaction especially deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provocative" chỉ những điều có khả năng kích thích tranh cãi, suy nghĩ hoặc phản ứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lời nói chính trị hay âm nhạc, khi một tác phẩm hay ý kiến có thể gây ra sự khó chịu hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở một số bối cảnh, sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
Họ từ
Từ "provocative" chỉ những điều có khả năng kích thích tranh cãi, suy nghĩ hoặc phản ứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lời nói chính trị hay âm nhạc, khi một tác phẩm hay ý kiến có thể gây ra sự khó chịu hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở một số bối cảnh, sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
