Bản dịch của từ Provocative trong tiếng Việt
Provocative

Provocative(Adjective)
Gây tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là cố ý.
Causing anger or another strong reaction especially deliberately.
Dạng tính từ của Provocative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Provocative Khiêu khích | More provocative Khiêu khích hơn | Most provocative Khiêu khích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provocative" chỉ những điều có khả năng kích thích tranh cãi, suy nghĩ hoặc phản ứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lời nói chính trị hay âm nhạc, khi một tác phẩm hay ý kiến có thể gây ra sự khó chịu hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở một số bối cảnh, sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
Từ "provocative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "provocare", được cấu thành từ tiền tố "pro-" nghĩa là "hướng tới" và động từ "vocare" nghĩa là "gọi". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc kích thích hoặc kích hoạt phản ứng từ người khác. Hiện nay, "provocative" thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, hành động hay tác phẩm có khả năng khơi dậy tranh cãi hoặc cảm xúc mạnh mẽ, phản ánh mối liên hệ giữa hoạt động kích thích và phản ứng xã hội.
Từ "provocative" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề đương đại và ý kiến gây tranh cãi. Trong bối cảnh chung, từ này được sử dụng để mô tả những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động có khả năng kích thích phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh luận. Từ "provocative" thường liên quan đến các chủ đề xã hội, chính trị và văn hóa, nơi mà sự tranh cãi là không thể tránh khỏi.
Họ từ
Từ "provocative" chỉ những điều có khả năng kích thích tranh cãi, suy nghĩ hoặc phản ứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lời nói chính trị hay âm nhạc, khi một tác phẩm hay ý kiến có thể gây ra sự khó chịu hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở một số bối cảnh, sự nhấn mạnh trong cách phát âm có thể khác, ảnh hưởng đến cảm nhận của người nghe.
Từ "provocative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "provocare", được cấu thành từ tiền tố "pro-" nghĩa là "hướng tới" và động từ "vocare" nghĩa là "gọi". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ việc kích thích hoặc kích hoạt phản ứng từ người khác. Hiện nay, "provocative" thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, hành động hay tác phẩm có khả năng khơi dậy tranh cãi hoặc cảm xúc mạnh mẽ, phản ánh mối liên hệ giữa hoạt động kích thích và phản ứng xã hội.
Từ "provocative" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề đương đại và ý kiến gây tranh cãi. Trong bối cảnh chung, từ này được sử dụng để mô tả những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động có khả năng kích thích phản ứng mạnh mẽ hoặc tranh luận. Từ "provocative" thường liên quan đến các chủ đề xã hội, chính trị và văn hóa, nơi mà sự tranh cãi là không thể tránh khỏi.
