provocatively
provocatively (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách cố ý gây phẫn nộ, kích động hoặc tạo phản ứng mạnh từ người khác.
In a way that causes anger or another strong reaction especially deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của provocatively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
provocatively khiêu khích | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provocatively" là một trạng từ mô tả hành động hoặc cách thức mà một người hoặc sự việc làm điều gì đó nhằm kích thích, gây tranh cãi hoặc khêu gợi sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội, trong khi tại Mỹ, nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật hoặc văn hóa.