Anh - Việt

Bản dịch của từ Provocatively trong tiếng Việt

provocatively

Adverb

provocatively (Adverb)

/pɹəvˈɑkətɪvli/
/pɹoʊvˈɑkətɪvli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách cố ý gây phẫn nộ, kích động hoặc tạo phản ứng mạnh từ người khác.

In a way that causes anger or another strong reaction especially deliberately.

Ví dụ
Cô ấy nói gợi cảm về các chủ đề gây tranh cãi trong bài luận IELTS của mình.She spoke provocatively about controversial topics in her IELTS essay.
Anh ta tránh nói gợi cảm để duy trì bầu không khí thân thiện trong bài kiểm tra nói IELTS.He avoided speaking provocatively to maintain a friendly atmosphere during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của provocatively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

provocatively

khiêu khích

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh