Bản dịch của từ Prowess trong tiếng Việt

Prowess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prowess(Noun)

pɹˈaʊəs
pɹˈaʊɪs
01

Sự dũng cảm và tài năng khi chiến đấu; lòng can đảm trong trận đánh.

Bravery in battle.

战斗中的勇气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kỹ năng, sự thành thạo hoặc khả năng vượt trội trong một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể.

Skill or expertise in a particular activity or field.

技能或专长

prowess nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Prowess (Noun)

SingularPlural

Prowess

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ