Bản dịch của từ Psychoticism trong tiếng Việt
Psychoticism

Psychoticism(Noun)
Tình trạng hoặc khuynh hướng rối loạn tâm thần (tức là có biểu hiện hoặc dễ phát triển chứng loạn thần, mất tiếp xúc với thực tại); cũng dùng để chỉ thang đo trong bài kiểm tra nhân cách dùng để đánh giá mức độ này.
The condition or state of being psychotic or of being predisposed to develop psychosis a scale in personality tests purporting to measure this.
精神病或精神病倾向的状态,通常用于人格测试的评分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Psychoticism là một thuật ngữ trong tâm lý học mô tả một tính cách liên quan đến hành vi kỳ quái và xu hướng trải nghiệm rối loạn tâm thần. Chỉ số psychoticism thường được sử dụng để đánh giá khả năng của một cá nhân trong việc quản lý cảm xúc và tư duy logic. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, psychoticism thường được xem như một trong ba yếu tố chính trong mô hình tính cách của Eysenck, bên cạnh extraversion và neuroticism. Thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự trong cả Anh và Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và cách thức tiếp cận trong nghiên cứu tâm lý học ở mỗi quốc gia.
Từ "psychoticism" xuất phát từ ngữ gốc Latin "psyche", nghĩa là "tâm hồn" hoặc "tâm trí", kết hợp với hậu tố "-icism", thường chỉ các tình trạng hoặc đặc điểm. Thuật ngữ này được sử dụng trong tâm lý học để chỉ một kiểu hành vi có thể liên quan đến rối loạn tâm thần, như tâm thần phân liệt. Sự phát triển của từ này phản ánh những hiểu biết ngày càng sâu sắc về mối liên hệ giữa tâm lý và hành vi con người trong các nghiên cứu hiện đại.
Từ "psychoticism" có tần suất sử dụng thấp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm thần học để mô tả các xu hướng hành vi hoặc đặc điểm nhân cách liên quan đến các rối loạn tâm thần. Sự xuất hiện của nó thường liên quan đến các nghiên cứu khoa học xã hội và tâm lý học.
Psychoticism là một thuật ngữ trong tâm lý học mô tả một tính cách liên quan đến hành vi kỳ quái và xu hướng trải nghiệm rối loạn tâm thần. Chỉ số psychoticism thường được sử dụng để đánh giá khả năng của một cá nhân trong việc quản lý cảm xúc và tư duy logic. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, psychoticism thường được xem như một trong ba yếu tố chính trong mô hình tính cách của Eysenck, bên cạnh extraversion và neuroticism. Thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự trong cả Anh và Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và cách thức tiếp cận trong nghiên cứu tâm lý học ở mỗi quốc gia.
Từ "psychoticism" xuất phát từ ngữ gốc Latin "psyche", nghĩa là "tâm hồn" hoặc "tâm trí", kết hợp với hậu tố "-icism", thường chỉ các tình trạng hoặc đặc điểm. Thuật ngữ này được sử dụng trong tâm lý học để chỉ một kiểu hành vi có thể liên quan đến rối loạn tâm thần, như tâm thần phân liệt. Sự phát triển của từ này phản ánh những hiểu biết ngày càng sâu sắc về mối liên hệ giữa tâm lý và hành vi con người trong các nghiên cứu hiện đại.
Từ "psychoticism" có tần suất sử dụng thấp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm thần học để mô tả các xu hướng hành vi hoặc đặc điểm nhân cách liên quan đến các rối loạn tâm thần. Sự xuất hiện của nó thường liên quan đến các nghiên cứu khoa học xã hội và tâm lý học.
