Bản dịch của từ Public agent trong tiếng Việt
Public agent
Noun [U/C]

Public agent(Noun)
pˈʌblɪk ˈeɪdʒənt
ˈpəbɫɪk ˈeɪdʒənt
01
Một người đại diện làm việc thay mặt cộng đồng hoặc cơ quan chính phủ
A representative working on behalf of the public or a government agency.
代表公众或政府机构行事的人员
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ cho cộng đồng
An individual or organization providing services to the public.
个人或组织向公众提供服务
Ví dụ
03
Một người như trung gian hoặc người điều phối trong các vấn đề công cộng
A person who acts as an intermediary or coordinator in public affairs.
在公共事务中充当中介或促成者的人
Ví dụ
