Bản dịch của từ Public space trong tiếng Việt
Public space
Noun [U/C]

Public space(Noun)
pˈʌblɨk spˈeɪs
pˈʌblɨk spˈeɪs
01
Một khu vực mở và dễ tiếp cận dành cho tất cả mọi người.
An open and accessible space for everyone.
这是一个对所有人开放且易于接近的区域。
Ví dụ
02
Một không gian do nhà nước quản lý hoặc duy trì để cộng đồng sử dụng.
A space owned or maintained by the government for community use.
由政府所有或维护,用于社区使用的公共空间
Ví dụ
03
Một môi trường được thiết kế để giao lưu xã hội và tổ chức các hoạt động cộng đồng.
This is a space designed for social interactions and community activities.
这是一个为社交互动和公共活动设计的环境。
Ví dụ
