pull back
VerbPhrase
pull back (Verb)
/ˈpʊlˈbæk/
/ˈpʊlˈbæk/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định rút lui khỏi mạng xã hội để tập trung vào việc học.She decided to pull back from social media to focus on studying.
Anh ấy không bao giờ rút lui khỏi các sự kiện xã hội, luôn hăng hái tham gia.He never pulls back from social events, always eager to participate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pull back (Phrase)
/ˈpʊlˈbæk/
/ˈpʊlˈbæk/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định rút lui khỏi mạng xã hội một thời gian.She decided to pull back from social media for a while.
Anh ấy không bao giờ rút lui khỏi các hoạt động xã hội.He never pulls back from engaging in social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pull back" là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là rút lui hoặc quay trở lại. Trong ngữ cảnh quân sự, nó chỉ hành động rút quân hoặc lui về vị trí an toàn. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), cụm động từ này có sự tương đồng lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pull back" cũng có thể chỉ hành động giảm bớt sự dễ tiếp cận hoặc sự tham gia vào một hoạt động nhất định.