Bản dịch của từ Pull back trong tiếng Việt

Pull back

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull back(Verb)

ˈpʊlˈbæk
ˈpʊlˈbæk
01

Ngừng tham gia hoặc rút khỏi một hoạt động, tình huống hoặc cam kết; không còn dính líu hoặc giảm mức độ tham gia.

To stop being involved in an activity or situation.

停止参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pull back(Phrase)

ˈpʊlˈbæk
ˈpʊlˈbæk
01

Di chuyển lùi lại, rút lại khỏi một vật hoặc một người; lùi về phía sau để tránh hoặc giữ khoảng cách.

To move away from something or someone.

退后,离开某物或某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh