pulping
Verb
pulping (Verb)
/pˈʌlpɪŋ/
/pˈʌlpɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình xay hoặc nghiền vật liệu (thường là giấy, gỗ hoặc sợi) thành chất bột nhão gọi là bột giấy (pulp) để tái chế hoặc làm nguyên liệu sản xuất giấy và các sản phẩm khác.
Ví dụ
Họ đang nghiền những tờ báo cũ để tái chế tại trung tâm cộng đồng.They are pulping old newspapers for recycling in the community center.
Trường học không nghiền những cuốn sách vẫn có thể sử dụng.The school is not pulping books that can still be used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pulping" là một quá trình trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, mô tả việc chuyển đổi nguyên liệu thô như gỗ thành bột giấy thông qua việc tách và nghiền nhỏ tế bào thực vật. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng hóa chất và nhiệt độ để phá vỡ cấu trúc của gỗ. Trong tiếng Anh, "pulping" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể có sự thay đổi trong cách phát âm regional, nhưng kiến thức chuyên môn vẫn không bị ảnh hưởng.