punctuate
punctuate (Verb)
Nghĩa 01
Chèn các dấu câu vào văn bản (ví dụ: dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi) để đoạn văn rõ ràng, dễ hiểu hơn.
Insert punctuation marks in text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Xuất hiện rải rác theo từng khoảng trong một khu vực hay trong một khoảng thời gian.
Occur at intervals throughout an area or period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của punctuate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | punctuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punctuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punctuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punctuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | punctuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punctuate" trong tiếng Anh được hiểu là hành động đặt dấu câu trong văn bản nhằm làm rõ ý nghĩa và cấu trúc câu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về viết và nói. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, vì người Anh có xu hướng sử dụng nhiều dấu câu hơn trong văn viết so với người Mỹ.