Bản dịch của từ Punctuate trong tiếng Việt

Punctuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punctuate(Verb)

pˈʌŋktjʊˌeit
pˈʌŋktʃuˌeit
01

Xảy ra theo từng khoảng thời gian trong suốt (một khu vực hoặc một thời kỳ)

Occur at intervals throughout an area or period.

Ví dụ
02

Chèn dấu chấm câu vào (văn bản)

Insert punctuation marks in text.

Ví dụ

Dạng động từ của Punctuate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Punctuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Punctuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Punctuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Punctuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Punctuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ