Bản dịch của từ Punctuate trong tiếng Việt

Punctuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punctuate (Verb)

pˈʌŋktjʊˌeit
pˈʌŋktʃuˌeit
01

Chèn các dấu câu vào văn bản (ví dụ: dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi) để đoạn văn rõ ràng, dễ hiểu hơn.

Insert punctuation marks in text.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện rải rác theo từng khoảng trong một khu vực hay trong một khoảng thời gian.

Occur at intervals throughout an area or period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ