Bản dịch của từ Punctuated equilibrium trong tiếng Việt
Punctuated equilibrium

Punctuated equilibrium(Phrase)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cân bằng ngắt quãng (punctuated equilibrium) là một lý thuyết trong sinh học tiến hóa, mô tả quá trình tiến hóa diễn ra thông qua các giai đoạn dài ổn định, ngắt quãng bởi những thay đổi nhanh chóng trong loài. Khái niệm này được phát triển bởi Stephen Jay Gould và Niles Eldredge vào năm 1972, nhằm giải thích hiện tượng hóa thạch không đồng nhất. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng sự biến đổi không nhất thiết phải diễn ra liên tục mà có thể xảy ra trong các lần “bùng nổ” ngắn ngủi.
Khái niệm "punctuated equilibrium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "punctuated" là dạng quá khứ phân từ của "punctuare", nghĩa là "đánh dấu" hoặc "tinh chỉnh", và "equilibrium" xuất phát từ "aequilibrium", kết hợp giữa "aequus" (bằng nhau) và "libra" (cân bằng). Được giới thiệu bởi các nhà sinh học Stephen Jay Gould và Niles Eldredge vào năm 1972, "punctuated equilibrium" mô tả một mô hình tiến hóa trong đó sự thay đổi lớn xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, chủ yếu sau những khoảng thời gian dài không có biến đổi đáng kể, phản ánh sự không liên tục trong quá trình tiến hóa.
Thuật ngữ "punctuated equilibrium" xuất hiện chủ yếu trong tài liệu về sinh học tiến hóa, đặc biệt liên quan đến lý thuyết của Stephen Jay Gould và Niles Eldredge. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài đọc và nghe về khoa học tự nhiên, nơi thảo luận về sự thay đổi đột ngột trong sự tiến hóa của loài. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu khoa học.
Cân bằng ngắt quãng (punctuated equilibrium) là một lý thuyết trong sinh học tiến hóa, mô tả quá trình tiến hóa diễn ra thông qua các giai đoạn dài ổn định, ngắt quãng bởi những thay đổi nhanh chóng trong loài. Khái niệm này được phát triển bởi Stephen Jay Gould và Niles Eldredge vào năm 1972, nhằm giải thích hiện tượng hóa thạch không đồng nhất. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng sự biến đổi không nhất thiết phải diễn ra liên tục mà có thể xảy ra trong các lần “bùng nổ” ngắn ngủi.
Khái niệm "punctuated equilibrium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "punctuated" là dạng quá khứ phân từ của "punctuare", nghĩa là "đánh dấu" hoặc "tinh chỉnh", và "equilibrium" xuất phát từ "aequilibrium", kết hợp giữa "aequus" (bằng nhau) và "libra" (cân bằng). Được giới thiệu bởi các nhà sinh học Stephen Jay Gould và Niles Eldredge vào năm 1972, "punctuated equilibrium" mô tả một mô hình tiến hóa trong đó sự thay đổi lớn xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, chủ yếu sau những khoảng thời gian dài không có biến đổi đáng kể, phản ánh sự không liên tục trong quá trình tiến hóa.
Thuật ngữ "punctuated equilibrium" xuất hiện chủ yếu trong tài liệu về sinh học tiến hóa, đặc biệt liên quan đến lý thuyết của Stephen Jay Gould và Niles Eldredge. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài đọc và nghe về khoa học tự nhiên, nơi thảo luận về sự thay đổi đột ngột trong sự tiến hóa của loài. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu khoa học.
