Bản dịch của từ Punic trong tiếng Việt

Punic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punic(Adjective)

pjˈuːnɪk
ˈpjunɪk
01

Liên quan đến thành Carthage cổ đại hoặc cư dân của nó

Of or relating to ancient Carthage or its inhabitants

与古迦太基或其居民有关的

Ví dụ
02

Liên quan đến các cuộc chiến tranh Punic giữa Rome và Carthage

Of or relating to the Punic Wars between Rome and Carthage

与罗马和迦太基之间的布匿战争相关的

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi sự lừa dối hoặc mưu mẹo

Characterized by deceit or trickery

以欺骗或狡诈为特征

Ví dụ

Họ từ