Bản dịch của từ Pure-taste trong tiếng Việt

Pure-taste

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure-taste (Adjective)

pjˌɔɹtˈeɪʃt
pjˌɔɹtˈeɪʃt
01

Diễn tả phẩm chất trong sáng, thuần khiết về mặt đạo đức hoặc không bị ô nhiễm hay lẫn tạp chất; nghĩa là tinh khiết, ngay thẳng, không dính bẩn hay yếu tố không mong muốn.

Showing high moral standards free of dirt pollution or other unwanted elements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pure-taste (Noun)

pjˌɔɹtˈeɪʃt
pjˌɔɹtˈeɪʃt
01

Hương vị trong, đơn giản và dễ nhận biết; vị tinh khiết, không lẫn tạp chất hay hương liệu phức tạp.

A clear and uncomplicated taste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh