Bản dịch của từ Pure taste trong tiếng Việt

Pure taste

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure taste(Noun)

pjˈʊɹ tˈeɪst
pjˈʊɹ tˈeɪst
01

Yếu tố trong thức ăn được lưỡi cảm nhận — tức là hương vị cơ bản mà ta nếm được khi ăn (ví dụ: ngọt, chua, mặn, đắng, umami).

The element in food that is sensed by the tongue.

味道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pure taste(Adjective)

pjˈʊɹ tˈeɪst
pjˈʊɹ tˈeɪst
01

Có vị nguyên chất, không lẫn tạp chất hay yếu tố làm giảm chất lượng, độ mạnh hoặc hiệu quả; giữ được hương vị/nguyên tố thuần khiết và mạnh mẽ.

Free from anything that diminishes the quality strength or effectiveness.

纯净的,未被杂质影响的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh