Bản dịch của từ Purging trong tiếng Việt

Purging

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purging(Verb)

pˈɝdʒɪŋ
pˈɝdʒɪŋ
01

Loại bỏ những thứ không tinh khiết hoặc không mong muốn để làm cho sạch; thanh lọc, làm sạch (cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng).

To rid of whatever is impure or undesirable cleanse purify.

Ví dụ

Dạng động từ của Purging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Purge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Purged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Purged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Purges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Purging

Purging(Noun Countable)

pˈɝdʒɪŋ
pˈɝdʒɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình loại bỏ, làm sạch khỏi những điều không mong muốn (có thể là chất lỏng, chất độc, người, ý nghĩ, hoặc cảm xúc). Thường dùng để chỉ việc thanh lọc, tẩy sạch hoặc trục xuất.

The act or process of purging.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ