cleanse
cleanse (Verb)
Nghĩa 01
Làm sạch kỹ, loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết hoặc tạp chất khỏi bề mặt, đặc biệt là da.
Make something especially the skin thoroughly clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cleanse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cleanse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleansed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleansed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cleanses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cleansing |
Kết hợp từ của cleanse (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rửa sạch cẩn thận cleanse thoroughly | Cô ấy làm sạch kỹ trước khi tham dự buổi gặp gỡ xã hội. She cleanses thoroughly before attending the social gathering. |
làm sạch nhẹ nhàng cleanse gently | Cô ấy làm sạch nhẹ nhàng để tránh kích ứng da nhạy cảm của mình. She cleanses gently to avoid irritating her sensitive skin. |
cleanse (Noun)
Nghĩa 01
Một quá trình hoặc khoảng thời gian mà người ta cố gắng loại bỏ các chất được cho là độc hại hoặc không lành mạnh ra khỏi cơ thể, thường bằng cách chỉ uống nước hoặc các loại nước uống khác (không ăn thức ăn đặc).
A process or period of time during which a person attempts to rid the body of substances regarded as toxic or unhealthy typically by consuming only water or other liquids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleanse" có nghĩa là làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và sắc đẹp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cleanse" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, tại Mỹ, từ này thường liên quan đến các phương pháp thanh lọc cơ thể hoặc chế độ ăn kiêng. Trong khi đó, ở Anh, từ có thể được dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc làm sạch tâm hồn hoặc tinh thần.