Bản dịch của từ Push away trong tiếng Việt

Push away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push away(Verb)

pˈʊʃ əwˈeɪ
pˈʊʃ əwˈeɪ
01

Đẩy (ai/cái gì) ra xa hoặc lùi lại; làm cho vật hoặc người di chuyển khỏi vị trí gần hiện tại.

To move something or someone away or back.

推开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Push away(Phrase)

pˈʊʃ əwˈeɪ
pˈʊʃ əwˈeɪ
01

Từ chối nghe hoặc xem xét một ý kiến, đề nghị hoặc thông tin; gạt bỏ, không tiếp nhận điều gì đó dù nó được đưa ra.

To refuse to listen or consider something.

拒绝考虑或听取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh