Bản dịch của từ Pushed down trong tiếng Việt

Pushed down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushed down(Verb)

pˈʊʃt dˈaʊn
ˈpʊʃt ˈdaʊn
01

Ép hoặc ấn cái gì đó xuống vị trí hoặc mức thấp hơn

To force or press something down to a lower position or level

Ví dụ
02

Giảm thấp hơn hoặc ngăn chặn một cái gì đó như giá cả hoặc rượu mạnh

To reduce lower or suppress something such as price or spirits

Ví dụ