Bản dịch của từ Pushing limits trong tiếng Việt

Pushing limits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing limits(Phrase)

pˈʊʃɪŋ lˈɪmɪts
ˈpʊʃɪŋ ˈɫɪmɪts
01

Để kiểm tra giới hạn của những gì là có thể hoặc là chấp nhận được.

To test the boundaries of what is possible or acceptable

Ví dụ
02

Vượt ra ngoài những giới hạn thông thường hoặc mong đợi.

To go beyond the conventional or expected limits

Ví dụ
03

Thách thức bản thân hoặc người khác để đạt được nhiều hơn bình thường.

To challenge oneself or others to achieve more than usual

Ví dụ