Anh - Việt

Bản dịch của từ Pusillanimousness trong tiếng Việt

pusillanimousness

AdjectiveNoun

pusillanimousness (Adjective)

/pjˌusələmənˈisənz/
/pjˌusələmənˈisənz/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; nhút nhát, hèn nhát, dễ nản lòng trước khó khăn.

showing a lack of courage or determination timid.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đã thể hiện sự nhút nhát trong buổi thảo luận về biến đổi khí hậu.Many students showed pusillanimousness during the group discussion on climate change.
Sự nhút nhát của một số lãnh đạo ngăn cản hành động hiệu quả về các vấn đề xã hội.The pusillanimousness of some leaders prevents effective action on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pusillanimousness (Noun)

/pjˌusələmənˈisənz/
/pjˌusələmənˈisənz/
AI

Nghĩa 01

Sự nhút nhát, hèn nhát hoặc thiếu can đảm; tính rụt rè, sợ hãi khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

cowardice or timidity.

Ví dụ
Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy phát biểu tại sự kiện xã hội.His pusillanimousness prevented him from speaking at the social event.
Sự nhút nhát của cô ấy không cho phép cô tham gia thảo luận cộng đồng.Her pusillanimousness does not allow her to join community discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh