Bản dịch của từ Pussycat hair trong tiếng Việt
Pussycat hair
Noun [U/C]

Pussycat hair(Noun)
pˈʊsɪkˌæt hˈeə
ˈpʊsiˌkæt ˈhɛr
01
Một thuật ngữ thân mật hoặc dễ thương để chỉ mèo.
A colloquial or affectionate term for a cat
Ví dụ
02
Lông hoặc bộ lông của một con mèo
The fur or hair of a cat
Ví dụ
03
Một thuật ngữ chỉ về mèo, đặc biệt là mèo nhà hoặc mèo con.
A term for a cat particularly a domestic cat or a kitten
Ví dụ
