Bản dịch của từ Put-on appearance trong tiếng Việt

Put-on appearance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put-on appearance(Phrase)

pˈʌtən ɐpˈiərəns
ˈpuˈtɑn əˈpɪrəns
01

Cách cư xử hoặc thái độ giả tạo thường không phản ánh đúng con người thật của mình

A way of behaving or an attitude that is assumed but often doesn't reflect a person's true nature.

一种行为方式或态度往往是装出来的,未必真正反映出一个人的本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mưu mẹo hoặc hành động nhằm tạo ấn tượng đặc biệt

An act of pretending or staging to create a specific impression.

这是一种假装或摆出某种姿态,以营造特定印象的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vẻ ngoài giả tạo thường nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc gây nhầm lẫn

A deceptive appearance is often meant to impress or mislead others.

一个虚假的外表通常是为了给人留下深刻印象或引导他人走向误区。

Ví dụ