Bản dịch của từ Put-on appearance trong tiếng Việt
Put-on appearance
Phrase

Put-on appearance(Phrase)
pˈʌtən ɐpˈiərəns
ˈpuˈtɑn əˈpɪrəns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một mưu mẹo hoặc hành động nhằm tạo ấn tượng đặc biệt
An act of pretending or staging to create a specific impression.
这是一种假装或摆出某种姿态,以营造特定印象的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
