ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Put on trial
Để đánh giá khả năng hoặc phẩm chất của ai đó
Assessing or testing someone's abilities or character
评估或测试某人的能力或品格
Đuổi người ra trước toà để xét xử các cáo buộc chống lại họ
Bring someone to court to face the charges against them.
将某人传唤到法院接受指控
Để đánh giá tính hợp lệ hoặc hiệu quả của một điều gì đó thông qua việc xem xét kỹ lưỡng hoặc thách thức
Assessing the validity or effectiveness of something through monitoring or testing
通过监控或质疑来评估某事的合法性或有效性