Bản dịch của từ Put the past behind you trong tiếng Việt
Put the past behind you

Put the past behind you(Verb)
Put the past behind you(Phrase)
Để vượt qua những trải nghiệm trước đây
To move on from previous experiences
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "put the past behind you" có nghĩa là bỏ qua hoặc không bận tâm đến những sự kiện, trải nghiệm hoặc cảm xúc tiêu cực trong quá khứ để có thể tiến về phía trước một cách tích cực. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và phát triển bản thân. Về hình thức ngôn ngữ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng ngắn gọn hơn.
Cụm từ "put the past behind you" có nghĩa là bỏ qua hoặc không bận tâm đến những sự kiện, trải nghiệm hoặc cảm xúc tiêu cực trong quá khứ để có thể tiến về phía trước một cách tích cực. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và phát triển bản thân. Về hình thức ngôn ngữ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng ngắn gọn hơn.
