Bản dịch của từ Pyramid selling trong tiếng Việt
Pyramid selling

Pyramid selling (Noun)
Một hệ thống bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong đó mỗi nhân viên bán hàng tuyển thêm nhân viên bán hàng, dẫn đến một hệ thống phân cấp trong đó mỗi thành viên sẽ nhận được tiền lãi từ doanh số bán hàng của những người cấp dưới họ.
A system of selling goods or services in which each salesperson recruits further salespeople resulting in a hierarchy in which each member is receives returns from the sales made by those below them.
Pyramid selling is illegal in many countries, including the United States.
Bán hàng theo hình chóp là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ.
Many people do not understand the risks of pyramid selling schemes.
Nhiều người không hiểu những rủi ro của các kế hoạch bán hàng theo hình chóp.
Is pyramid selling a sustainable business model for social entrepreneurs?
Bán hàng theo hình chóp có phải là mô hình kinh doanh bền vững cho doanh nhân xã hội không?
Mô hình bán hàng hình chóp (pyramid selling) là một hệ thống kinh doanh trong đó người tham gia kiếm tiền chủ yếu từ việc tuyển dụng thêm thành viên vào hệ thống, thay vì từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Mô hình này thường bị chỉ trích do tính chất đa cấp và dễ dẫn đến lừa đảo. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh các công ty tiếp thị đa cấp, trong khi ở Anh, nó thường đi kèm với các chỉ trích về mặt pháp lý và đạo đức.
Thuật ngữ "pyramid selling" xuất phát từ từ "pyramid" trong tiếng Latin là "pyramis", có nghĩa là hình chóp. Hình thức kinh doanh này lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1970, liên quan đến việc tuyển dụng người tham gia để bán sản phẩm riêng lẻ hoặc dịch vụ nhưng chủ yếu kiếm lợi từ việc thu hút thêm người mới tham gia. Kết cấu đa cấp của nó tương tự như hình chóp, nơi thu nhập chủ yếu dựa vào việc gia tăng số lượng thành viên, mà không tập trung vào doanh thu sản phẩm chính. Việc này dễ dẫn đến tình trạng bất hợp pháp và lừa đảo, do đó nhiều quốc gia đã quy định hoặc cấm hình thức kinh doanh này.
Cụm từ "pyramid selling" thường có tần suất xuất hiện thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, nơi các chủ đề thường thiên về giá trị học thuật và cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong phần Writing và Reading, cụm này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh doanh và tài chính, chủ yếu trong ngữ cảnh thảo luận về các hình thức đầu tư hoặc lừa đảo. Cụm từ thường được sử dụng khi nói về các mô hình kinh doanh phi truyền thống và rủi ro tài chính liên quan.