Bản dịch của từ Pyramid selling trong tiếng Việt
Pyramid selling

Pyramid selling (Noun)
Một hình thức bán hàng trong đó mỗi người bán tuyển thêm người bán khác, tạo thành một hệ thống theo thứ bậc (kim tự tháp), và các thành viên ở trên nhận phần lợi nhuận từ doanh số của những người ở dưới họ.
A system of selling goods or services in which each salesperson recruits further salespeople resulting in a hierarchy in which each member is receives returns from the sales made by those below them.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô hình bán hàng hình chóp (pyramid selling) là một hệ thống kinh doanh trong đó người tham gia kiếm tiền chủ yếu từ việc tuyển dụng thêm thành viên vào hệ thống, thay vì từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Mô hình này thường bị chỉ trích do tính chất đa cấp và dễ dẫn đến lừa đảo. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh các công ty tiếp thị đa cấp, trong khi ở Anh, nó thường đi kèm với các chỉ trích về mặt pháp lý và đạo đức.
Mô hình bán hàng hình chóp (pyramid selling) là một hệ thống kinh doanh trong đó người tham gia kiếm tiền chủ yếu từ việc tuyển dụng thêm thành viên vào hệ thống, thay vì từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Mô hình này thường bị chỉ trích do tính chất đa cấp và dễ dẫn đến lừa đảo. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh các công ty tiếp thị đa cấp, trong khi ở Anh, nó thường đi kèm với các chỉ trích về mặt pháp lý và đạo đức.
