Bản dịch của từ Pyriform trong tiếng Việt

Pyriform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyriform(Adjective)

pˈɪrɪfˌɔːm
ˈpɪrɪˌfɔrm
01

Có hình dáng đáy tròn và thu hẹp dần về phía trên.

Having a rounded base and narrowing towards the top

Ví dụ
02

Hình dáng như quả lê

Shaped like a pear

Ví dụ
03

Có hình dáng giống như quả lê

Resembling the shape of a pear

Ví dụ