Bản dịch của từ Quacking trong tiếng Việt
Quacking

Quacking (Verb)
Quacking (Noun)
Âm thanh đặc trưng của con vịt khi kêu (một tiếng kêu ngắn, thường gọi là “quack”).
The characteristic sound made by a duck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quacking" là danh từ có nguồn gốc từ động từ "quack", nghĩa là phát ra âm thanh giống như tiếng vịt kêu. Trong tiếng Anh, "quacking" thường được sử dụng để mô tả âm thanh này hoặc để ám chỉ đến hành động phát ra tiếng kêu, đặc biệt trong văn cảnh hài hước hoặc châm biếm. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng với tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "quacking" với nghĩa tương tự trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "quacking" là danh từ có nguồn gốc từ động từ "quack", nghĩa là phát ra âm thanh giống như tiếng vịt kêu. Trong tiếng Anh, "quacking" thường được sử dụng để mô tả âm thanh này hoặc để ám chỉ đến hành động phát ra tiếng kêu, đặc biệt trong văn cảnh hài hước hoặc châm biếm. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng với tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "quacking" với nghĩa tương tự trong giao tiếp.
