Bản dịch của từ Quacking trong tiếng Việt

Quacking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quacking (Verb)

kwˈækɨŋ
kwˈækɨŋ
01

Phát ra tiếng kêu giống vịt; kêu như con vịt.

Make a noise like a duck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quacking (Noun)

kwˈækɨŋ
kwˈækɨŋ
01

Âm thanh đặc trưng của con vịt khi kêu (một tiếng kêu ngắn, thường gọi là “quack”).

The characteristic sound made by a duck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ