Bản dịch của từ Quadrinomial trong tiếng Việt
Quadrinomial

Quadrinomial (Adjective)
(a) Có hoặc dùng bốn tên; (b) (toán học) gồm bốn hạng tử đại số liên kết bằng dấu cộng hoặc trừ (tức là biểu thức gồm bốn số hạng).
Having or using four names Mathematics consisting of four algebraic terms joined by signs of addition or subtraction.
Quadrinomial (Noun)
Trong toán học, "quadrinomial" là một biểu thức đa thức gồm bốn hạng tử (bốn cộng một nhau). Tương tự như "binomial" (2 hạng tử) hay "trinomial" (3 hạng tử).
Mathematics A quadrinomial expression.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quadrinomial" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một đa thức có bốn đơn thức. Từ này được cấu thành từ tiền tố "quadri-" có nghĩa là bốn, và "nomial" có nguồn gốc từ từ "monomial", nghĩa là đơn thức. Mặc dù "quadrinomial" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh toán học và đại số, nó không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, người sử dụng có thể tìm thấy các ứng dụng ngữ nghĩa và khái niệm khác nhau trong những lĩnh vực chuyên ngành.
Từ "quadrinomial" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một đa thức có bốn đơn thức. Từ này được cấu thành từ tiền tố "quadri-" có nghĩa là bốn, và "nomial" có nguồn gốc từ từ "monomial", nghĩa là đơn thức. Mặc dù "quadrinomial" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh toán học và đại số, nó không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, người sử dụng có thể tìm thấy các ứng dụng ngữ nghĩa và khái niệm khác nhau trong những lĩnh vực chuyên ngành.
