Bản dịch của từ Qualify for trong tiếng Việt
Qualify for
Verb

Qualify for(Verb)
kwˈɒlɪfˌaɪ fˈɔː
ˈkwɑɫəˌfaɪ ˈfɔr
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đủ điều kiện cho một trạng thái hoặc cơ hội cụ thể
To qualify for a specific status or opportunity.
满足某一特定状态或机会的条件
Ví dụ
