Bản dịch của từ Qualify for trong tiếng Việt

Qualify for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualify for(Verb)

kwˈɒlɪfˌaɪ fˈɔː
ˈkwɑɫəˌfaɪ ˈfɔr
01

Đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết

To meet the necessary requirements or conditions

为了满足必要的要求或条件

Ví dụ
02

Giới hạn hoặc thu hẹp ý nghĩa của một phát biểu

To limit or narrow the meaning of a statement.

限制或限定陈述的含义

Ví dụ
03

Để đủ điều kiện cho một trạng thái hoặc cơ hội cụ thể

To qualify for a specific status or opportunity.

满足某一特定状态或机会的条件

Ví dụ