Bản dịch của từ Quant trong tiếng Việt

Quant

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quant(Noun)

kwˈænt
kwˈænt
01

Viết tắt của định lượng.

Short for quantifier.

Ví dụ
02

(tài chính) Một nhà phân tích định lượng.

(finance) A quantitative analyst.

Ví dụ
03

Viết tắt của số lượng.

Short for quantity.

Ví dụ

Quant(Adjective)

kwˈænt
kwˈænt
01

Viết tắt của định lượng.

Short for quantifiable.

Ví dụ
02

Viết tắt của số lượng.

Short for quantitative.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh