Bản dịch của từ Quarantinable trong tiếng Việt

Quarantinable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarantinable(Adjective)

kwɚˈænəntəbəl
kwɚˈænəntəbəl
01

Dùng để mô tả một bệnh (hoặc trường hợp mắc bệnh) cần phải cách ly để ngăn lây lan; chịu hoặc phải tuân theo quy định cách ly.

Especially of a disease requiring quarantine to prevent transmission subject to quarantine or quarantine laws.

需要隔离的(疾病)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh