Bản dịch của từ Quarantinable trong tiếng Việt
Quarantinable

Quarantinable (Adjective)
Dùng để mô tả một bệnh (hoặc trường hợp mắc bệnh) cần phải cách ly để ngăn lây lan; chịu hoặc phải tuân theo quy định cách ly.
Especially of a disease requiring quarantine to prevent transmission subject to quarantine or quarantine laws.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quarantinable" có nghĩa là có thể bị cách ly hoặc có khả năng bị cách ly, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng để chỉ những người hoặc vật có nguy cơ lây nhiễm bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có sự tương đồng về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, chỉ một số ít từ liên quan đến cách ly và tình trạng sức khỏe được ghi nhận trong văn bản y tế ở hình thức này. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong thời gian bùng phát dịch bệnh, đặc biệt là COVID-19, do nhu cầu quản lý rủi ro lây nhiễm.
Từ "quarantinable" có nghĩa là có thể bị cách ly hoặc có khả năng bị cách ly, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng để chỉ những người hoặc vật có nguy cơ lây nhiễm bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có sự tương đồng về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, chỉ một số ít từ liên quan đến cách ly và tình trạng sức khỏe được ghi nhận trong văn bản y tế ở hình thức này. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong thời gian bùng phát dịch bệnh, đặc biệt là COVID-19, do nhu cầu quản lý rủi ro lây nhiễm.
