Anh - Việt

Bản dịch của từ Quarantine trong tiếng Việt

quarantine

NounVerb

quarantine (Noun)

/kwˈɔɹntˌin/
/kwˈɑɹntˌin/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng, khoảng thời gian hoặc nơi cách ly để ngăn chặn lây lan bệnh; những người hoặc động vật vừa đến từ nơi khác hoặc đã tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm được tách riêng để theo dõi và phòng lây nhiễm.

A state period or place of isolation in which people or animals that have arrived from elsewhere or been exposed to infectious or contagious disease are placed.

Ví dụ
Cách ly là bắt buộc đối với người đi từ các nước nguy cơ cao.Quarantine is mandatory for travelers from high-risk countries.
Một số người cảm thấy lo lắng trong thời gian cách ly do giao tiếp xã hội hạn chế.Some people feel anxious during quarantine due to limited social interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quarantine (Noun)

SingularPlural

quarantine

quarantines

Kết hợp từ của quarantine (Noun)

ADJECTIVE + quarantinePREPOSITIONVERB + quarantinequarantine + NOUN
Kết hợp từ của quarantine
Collocation
Ví dụ

cách ly nghiêm ngặt

strict quarantine

Trong thời gian cách ly nghiêm ngặt, nhiều người cảm thấy cô đơn và đơn độc.

During strict quarantine, many people felt isolated and alone.

quarantine (Verb)

/kwˈɔɹntˌin/
/kwˈɑɹntˌin/
AI

Nghĩa 01

Đưa một người hoặc động vật vào tình trạng cách ly hoặc kiểm dịch để ngăn ngừa lây lan bệnh (tách họ ra khỏi người khác trong một khoảng thời gian xác định).

Put a person or animal in quarantine.

Ví dụ
Họ cách ly người du lịch sau khi trở về từ khu vực bị nhiễm.They quarantined the traveler after returning from an infected area.
Chính phủ không cách ly công dân mà không có lý do hợp lệ.The government did not quarantine the citizens without valid reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quarantine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quarantine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quarantined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quarantined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quarantines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

quarantining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh