quarantine
quarantine (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng, khoảng thời gian hoặc nơi cách ly để ngăn chặn lây lan bệnh; những người hoặc động vật vừa đến từ nơi khác hoặc đã tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm được tách riêng để theo dõi và phòng lây nhiễm.
A state period or place of isolation in which people or animals that have arrived from elsewhere or been exposed to infectious or contagious disease are placed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quarantine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quarantine | quarantines |
Kết hợp từ của quarantine (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cách ly nghiêm ngặt strict quarantine | Trong thời gian cách ly nghiêm ngặt, nhiều người cảm thấy cô đơn và đơn độc. During strict quarantine, many people felt isolated and alone. |
quarantine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quarantine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarantine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quarantined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quarantined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarantines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quarantining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quarantine là một thuật ngữ chỉ việc cách ly các cá nhân hoặc động vật nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Thời gian cách ly có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu.